Belanja di App banyak untungnya:
spouse artinya->Spouse ( Noun - Danh từ ) c1 (thơ ca); (từ cổ, nghĩa cổ) chồng; vợ · Giải nghĩa cho từ: Spouse · Ngữ pháp · Từ đồng nghĩa với Spouse · Từ trái nghĩa với Spouse.
spouse artinya->spouse artinya | Dch ngha Ng php ca t Spouse